Cách dùng "来来来 我跟你说个事" (lái lái lái wǒ gēn nǐ shuō gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 我跟你说个事
Lại đây, tôi nói với cô chuyện này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
13:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 团长 | tuán zhǎng | Trưởng đoàn. |
| 2▶ | 来来来 我跟你说个事 | lái lái lái wǒ gēn nǐ shuō gè shì | Lại đây, tôi nói với cô chuyện này. |
| 3 | 啥事啊 坐 坐下说 | shá shì a zuò zuò xià shuō | Chuyện gì ạ? Ngồi đi. Ngồi xuống nói. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















