Cách dùng "那有些事咱就得坚持" (nà yǒu xiē shì zán jiù dé jiān chí) trong hội thoại tiếng Trung
那有些事咱就得坚持
Có những việc mình phải kiên trì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不敢慌 | nǐ bù gǎn huāng | Anh không được hoảng |
| 2▶ | 那有些事咱就得坚持 | nà yǒu xiē shì zán jiù dé jiān chí | Có những việc mình phải kiên trì |
| 3 | 有些也可以做一些改变 你比如说唱腔 | yǒu xiē yě kě yǐ zuò yī xiē gǎi biàn nǐ bǐ rú shuō chàng qiāng | Có những việc cũng có thể đổi Ví dụ như giọng hát chẳng hạn |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi


















