Cách dùng "那有些事咱就得坚持" (nà yǒu xiē shì zán jiù dé jiān chí) trong hội thoại tiếng Trung
那有些事咱就得坚持
Có những việc mình phải kiên trì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不敢慌 | nǐ bù gǎn huāng | Anh không được hoảng |
| 2▶ | 那有些事咱就得坚持 | nà yǒu xiē shì zán jiù dé jiān chí | Có những việc mình phải kiên trì |
| 3 | 有些也可以做一些改变 你比如说唱腔 | yǒu xiē yě kě yǐ zuò yī xiē gǎi biàn nǐ bǐ rú shuō chàng qiāng | Có những việc cũng có thể đổi Ví dụ như giọng hát chẳng hạn |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 6 of 11)
HSK 6
0:03s
zán shì yī shì hǎo bù hǎo zán jiù shì zán shì yī shì maMình thử xem, được không? Mình chỉ là... thử một chút thôi mà.

HSK 7
0:03s
zhè zhāng liǎn zěn me jiù pèi le zhè me tǔ qì de qiāngSao gương mặt vậy lại đi với giọng quê mùa thế

HSK 1
0:03s
zǎ le yǒu shá wèn tí ne méi yǒu méi yǒu méi yǒuSao thế? Có vấn đề gì à? Không không không

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yí gè yuè wǒ xīn xīn kǔ kǔ qī bā chǎng hái méi bù yǎn chū zhēng dé duōMột tháng tôi vất vả bảy tám buổi còn chẳng bằng không diễn

HSK 6
0:03s
jiǎng dào lǐ ma bù jiǎng dào lǐ ma bié zài zhè ér rāng rangCó lý không hả? Vô lý quá đi mà Đừng ở đây la lối nữa

HSK 6
0:03s
kàn dào méi kàn dào méi zhè jiù shì zhǔ jué de dài yùThấy chưa, thấy chưa? Đãi ngộ của vai chính là thế đó

HSK 5
0:03s
yī tiān dào wǎn zhēng lái zhēng qù zhēng gè pì ya lì jiěSuốt ngày tranh đi tranh lại Tranh cái quái gì chứ Chị Lệ

HSK 6
0:03s
ràng kāi ràng kāi qǐ lái bié shēng qì ma lì jiě shén me dōng xīTránh ra, tránh ra, đứng dậy Đừng giận mà Chị Lệ Đồ khốn

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè bù gāng fā gōng zī ma xié zhe yī bǐ jù kuǎnChị mới lĩnh lương mà Mang theo một khoản lớn

HSK 2
0:03s
wǒ bù jìn qù wǒ kàn nǐ yī jìn mén wǒ jiù zǒuEm không vào đâu Thấy chị vào cửa là em đi liền

HSK 7
0:03s
zài jiā yī tiáo bù xǔ bá bié rén de qì mén xīnThêm một điều nữa Cấm rút van xe người khác

HSK 6
0:03s





