Cách dùng "你 你哭了 我心疼得很" (nǐ nǐ kū le wǒ xīn téng dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
你 你哭了 我心疼得很
Em... em khóc, anh xót lắm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
22:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不逗你玩了 好吧 别哭了 | bù dòu nǐ wán le hǎo ba bié kū le | Không trêu em nữa, được chưa? Đừng khóc nữa |
| 2▶ | 你 你哭了 我心疼得很 | nǐ nǐ kū le wǒ xīn téng dé hěn | Em... em khóc, anh xót lắm |
| 3 | 有谁欺负你了是吗 你 | yǒu shuí qī fù nǐ le shì ma nǐ | Có ai bắt nạt em à? Là anh |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















