Cách dùng "你自己随身带着嘛 练了吧" (nǐ zì jǐ suí shēn dài zhe ma liàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你自己随身带着嘛 练了吧
Cô phải tự mang theo người chứ. Tập đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
4:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看我干啥 | nǐ kàn wǒ gàn shá | Nhìn tôi làm gì? |
| 2▶ | 你自己随身带着嘛 练了吧 | nǐ zì jǐ suí shēn dài zhe ma liàn le ba | Cô phải tự mang theo người chứ. Tập đi. |
| 3 | 来 你试一试 来 准备一下 把火一点 | lái nǐ shì yī shì lái zhǔn bèi yī xià bǎ huǒ yì diǎn | Nào, cô thử đi. Nào, chuẩn bị đi. Châm lửa lên. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















