Cách dùng "其他的 我管不了了" (qí tā de wǒ guǎn bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
其他的 我管不了了
Còn lại, em không lo nổi nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
24:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吹够八十一口火 | chuī gòu bā shí yī kǒu huǒ | Phun đủ tám mươi mốt ngọn lửa |
| 2▶ | 其他的 我管不了了 | qí tā de wǒ guǎn bù liǎo le | Còn lại, em không lo nổi nữa |
| 3 | 你这是咋了嘛 这上几趟厕所 肚子疼 | nǐ zhè shì zǎ le ma zhè shàng jǐ tàng cè suǒ dǔ zi téng | Cậu bị làm sao vậy? Đi nhà vệ sinh mấy lần liền. Đau bụng. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
zhè shì zǎ huí shì ne cóng nǎ ér lái màn màn shuōChuyện này là sao vậy? Đến từ đâu? Từ từ nói