Cách dùng "其他的 我管不了了" (qí tā de wǒ guǎn bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
其他的 我管不了了
Còn lại, em không lo nổi nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
24:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吹够八十一口火 | chuī gòu bā shí yī kǒu huǒ | Phun đủ tám mươi mốt ngọn lửa |
| 2▶ | 其他的 我管不了了 | qí tā de wǒ guǎn bù liǎo le | Còn lại, em không lo nổi nữa |
| 3 | 你这是咋了嘛 这上几趟厕所 肚子疼 | nǐ zhè shì zǎ le ma zhè shàng jǐ tàng cè suǒ dǔ zi téng | Cậu bị làm sao vậy? Đi nhà vệ sinh mấy lần liền. Đau bụng. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












