Cách dùng "其他的 我管不了了" (qí tā de wǒ guǎn bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
其他的 我管不了了
Còn lại, em không lo nổi nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
24:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吹够八十一口火 | chuī gòu bā shí yī kǒu huǒ | Phun đủ tám mươi mốt ngọn lửa |
| 2▶ | 其他的 我管不了了 | qí tā de wǒ guǎn bù liǎo le | Còn lại, em không lo nổi nữa |
| 3 | 你这是咋了嘛 这上几趟厕所 肚子疼 | nǐ zhè shì zǎ le ma zhè shàng jǐ tàng cè suǒ dǔ zi téng | Cậu bị làm sao vậy? Đi nhà vệ sinh mấy lần liền. Đau bụng. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ zài shuō dé bú duì nǐ bié wǎng xīn lǐ qù nǐ méi cuòTôi nói có gì không đúng anh đừng để bụng nhé Chị không sai

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè yī kāi kǒu jiù jiào rén shuō shì wài xiàn fàn érVừa mở miệng là bị chê giọng huyện ngoài.

HSK 6
0:03s
kě zhè rén nán zhǎo ma dé shì gè zhuān yè deNhưng người này khó tìm lắm. Phải là người chuyên nghiệp,

HSK 6
0:03s
nà hái bù néng shì xiàn zài jiù shì shěng qín de rén yào bì xián ne mamà lại không thể là người của Tỉnh Tần hiện tại. Phải tránh hiềm nghi mà.

HSK 6
0:03s
fǔ dǎo yī xià ma lǎo bǎn lái wǎn liáng píKèm cặp giúp một chút mà. Ông chủ, cho một tô lương bì.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè suì dōng xī yě gēn wǒ zuò duì bié kū le bì zuǐ nǐCái thằng nhóc cũng chống đối tao à! Đừng khóc nữa! Im miệng! Anh!

HSK 6
0:03s
zhè shì wá ma nǐ gěi tā hǎn shá ma gěi wǒ gěi wǒ nǐ bào nǐ bàoNó là con nít mà, anh quát nó làm gì? Đưa em, đưa em. Em bế, em bế đi.

HSK 6
0:03s
nà dān bǒ zi zǎ shuō xiān gěi wá chōng nǎi fěn wá dōu è leLão Shan cà nhắc nói sao? Pha sữa cho con trước, con đói rồi.

HSK 6
0:03s
suàn le rén jiā bú shì zhēn duì nǐ yí gè rén hǎo le hǎo le wǒ kàn nǐ yaBỏ qua đi. Người ta không phải nhắm vào riêng anh. Được rồi, được rồi. Em thấy anh á,








