Cách dùng "是呢 干啥去 吃了没" (shì ne gàn shá qù chī le méi) trong hội thoại tiếng Trung

shìne gànshá chīleméi

Ờ. Đi đâu đó? Ăn chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
bái chī bái gàn nà shì wǒ diāo lǎo hēi gàn bù chū lái zhè yì qì hēi gē

白吃白干那事 我刁老黑干不出来 这义气 黑哥

Chuyện ăn không, lấy không, Điêu Lão Hắc tôi không làm. Nghĩa khí ghê. Anh Hắc.

LINE 0207:20
PLAYING SCENE
shì ne gàn shá qù chī le méi

是呢 干啥去 吃了没

Ờ. Đi đâu đó? Ăn chưa?

LINE 0307:22
ǎn men jǐ gè xiǎng qù chī miàn ne chī miàn chī shá miàn ne

俺们几个想去吃面呢 吃面 吃啥面呢

Tụi tôi định đi ăn mì. Ăn mì? Ăn mì gì chứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp07:20
TMDB ID284110