Cách dùng "是呢 干啥去 吃了没" (shì ne gàn shá qù chī le méi) trong hội thoại tiếng Trung
是呢 干啥去 吃了没
Ờ. Đi đâu đó? Ăn chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
7:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 白吃白干那事 我刁老黑干不出来 这义气 黑哥 | bái chī bái gàn nà shì wǒ diāo lǎo hēi gàn bù chū lái zhè yì qì hēi gē | Chuyện ăn không, lấy không, Điêu Lão Hắc tôi không làm. Nghĩa khí ghê. Anh Hắc. |
| 2▶ | 是呢 干啥去 吃了没 | shì ne gàn shá qù chī le méi | Ờ. Đi đâu đó? Ăn chưa? |
| 3 | 俺们几个想去吃面呢 吃面 吃啥面呢 | ǎn men jǐ gè xiǎng qù chī miàn ne chī miàn chī shá miàn ne | Tụi tôi định đi ăn mì. Ăn mì? Ăn mì gì chứ. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
zhè shì zǎ huí shì ne cóng nǎ ér lái màn màn shuōChuyện này là sao vậy? Đến từ đâu? Từ từ nói