Cách dùng "万一哪一块没配合好出了问题" (wàn yī nǎ yī kuài méi pèi hé hǎo chū le wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
万一哪一块没配合好出了问题
lỡ chỗ nào phối hợp không tốt mà ra vấn đề,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
3:29
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回头三结合的时候 | huí tóu sān jié hé de shí hòu | đến lúc ráp ba bộ phận lại, |
| 2▶ | 万一哪一块没配合好出了问题 | wàn yī nǎ yī kuài méi pèi hé hǎo chū le wèn tí | lỡ chỗ nào phối hợp không tốt mà ra vấn đề, |
| 3 | 那就毕了(完了) | nà jiù bì le ( wán le ) | thì coi như xong đời. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s













