Cách dùng "我都听到了 那就是我的嘛" (wǒ dōu tīng dào le nà jiù shì wǒ de ma) trong hội thoại tiếng Trung

dōutīngdàole jiùshìdema

Cháu nghe hết rồi. Đó chính là của cháu mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:18
zhǎng
shēng
jiù
shì
gěi
de

Tiếng vỗ tay là dành cho cháu.

LINE 0219:20
PLAYING SCENE
wǒ dōu tīng dào le nà jiù shì wǒ de ma

我都听到了 那就是我的嘛

Cháu nghe hết rồi. Đó chính là của cháu mà.

LINE 0319:23
shá
jiào
gěi
rén
chū
fēng
tou

Sao gọi là cho người khác nổi danh?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp19:20
TMDB ID284110