Cách dùng "我都听到了 那就是我的嘛" (wǒ dōu tīng dào le nà jiù shì wǒ de ma) trong hội thoại tiếng Trung
我都听到了 那就是我的嘛
Cháu nghe hết rồi. Đó chính là của cháu mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
19:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 掌声就是给我鼓的 | zhǎng shēng jiù shì gěi wǒ gǔ de | Tiếng vỗ tay là dành cho cháu. |
| 2▶ | 我都听到了 那就是我的嘛 | wǒ dōu tīng dào le nà jiù shì wǒ de ma | Cháu nghe hết rồi. Đó chính là của cháu mà. |
| 3 | 啥叫给人出风头 | shá jiào gěi rén chū fēng tou | Sao gọi là cho người khác nổi danh? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
zhè shì zǎ huí shì ne cóng nǎ ér lái màn màn shuōChuyện này là sao vậy? Đến từ đâu? Từ từ nói