Cách dùng "我走 我走可以" (wǒ zǒu wǒ zǒu kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zǒu zǒu

Anh đi, đi cũng được

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就你 出去 好好好 我走 我走 我走jiù nǐ chū qù hǎo hǎo hǎo wǒ zǒu wǒ zǒu wǒ zǒuChính là anh Đi ra ngoài Được, được, được Anh đi, anh đi, anh đi
2我走 我走可以wǒ zǒu wǒ zǒu kě yǐAnh đi, đi cũng được
3但是 谁要欺负你了 你告诉我dàn shì shuí yào qī fù nǐ le nǐ gào sù wǒNhưng mà, ai bắt nạt em Em nói cho anh biết

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
这是咋回事呢 从哪儿来 慢慢说
HSK 2
0:03s
zhè shì zǎ huí shì ne cóng nǎ ér lái màn màn shuōChuyện này là sao vậy? Đến từ đâu? Từ từ nói