Cách dùng "笑𪨊呢嘛 笑呢嘛" (xiào sóng ne ma xiào ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
笑𪨊呢嘛 笑呢嘛
Cười cái gì chứ, cười cái gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:11
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把我气门芯儿拔了 | bǎ wǒ qì mén xīn ér bá le | Có người rút van xe của em rồi |
| 2▶ | 笑𪨊呢嘛 笑呢嘛 | xiào sóng ne ma xiào ne ma | Cười cái gì chứ, cười cái gì? |
| 3 | 再加一条 不许拔别人的气门芯 | zài jiā yī tiáo bù xǔ bá bié rén de qì mén xīn | Thêm một điều nữa Cấm rút van xe người khác |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi


















