Cách dùng "心里有事 昨晚没睡好" (xīn lǐ yǒu shì zuó wǎn méi shuì hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
心里有事 昨晚没睡好
Trong lòng có chuyện, đêm qua ngủ không yên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
2:51
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 古导 没事吧 没事 | gǔ dǎo méi shì ba méi shì | Đạo diễn Cổ, không sao chứ? Không sao. |
| 2▶ | 心里有事 昨晚没睡好 | xīn lǐ yǒu shì zuó wǎn méi shuì hǎo | Trong lòng có chuyện, đêm qua ngủ không yên. |
| 3 | 咋了嘛 | zǎ le ma | Có chuyện gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















