Cách dùng "行了行了 散了吧 散了吧" (xíng le xíng le sàn le ba sàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung

xínglexíngle sànleba sànleba

Thôi được rồi, giải tán đi, giải tán đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:58
yǒu shí jiān jiào jiào wǒ men ba shén me shí hòu jiào jiào wǒ men

有时间教教我们吧 什么时候教教我们

Có thời gian dạy bọn tôi với nhé. Khi nào thì chỉ cho bọn tôi?

LINE 0206:00
PLAYING SCENE
xíng le xíng le sàn le ba sàn le ba

行了行了 散了吧 散了吧

Thôi được rồi, giải tán đi, giải tán đi.

LINE 0306:02
bǎ dì tǎn dōu huī fù yī xià zǒu le

把地毯都恢复一下 走了

Trải lại thảm cho gọn gàng. Đi thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp06:00
TMDB ID284110