Cách dùng "行了行了 散了吧 散了吧" (xíng le xíng le sàn le ba sàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung

xínglexíngle sànleba sànleba

Thôi được rồi, giải tán đi, giải tán đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有时间教教我们吧 什么时候教教我们yǒu shí jiān jiào jiào wǒ men ba shén me shí hòu jiào jiào wǒ menCó thời gian dạy bọn tôi với nhé. Khi nào thì chỉ cho bọn tôi?
2行了行了 散了吧 散了吧xíng le xíng le sàn le ba sàn le baThôi được rồi, giải tán đi, giải tán đi.
3把地毯都恢复一下 走了bǎ dì tǎn dōu huī fù yī xià zǒu leTrải lại thảm cho gọn gàng. Đi thôi.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
这是咋回事呢 从哪儿来 慢慢说
HSK 2
0:03s
zhè shì zǎ huí shì ne cóng nǎ ér lái màn màn shuōChuyện này là sao vậy? Đến từ đâu? Từ từ nói