Cách dùng "行了行了 散了吧 散了吧" (xíng le xíng le sàn le ba sàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
行了行了 散了吧 散了吧
xíng le xíng le sàn le ba sàn le ba
Thôi được rồi, giải tán đi, giải tán đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有时间教教我们吧 什么时候教教我们 | yǒu shí jiān jiào jiào wǒ men ba shén me shí hòu jiào jiào wǒ men | Có thời gian dạy bọn tôi với nhé. Khi nào thì chỉ cho bọn tôi? |
| 2▶ | 有时间教教我们吧 什么时候教教我们 | yǒu shí jiān jiào jiào wǒ men ba shén me shí hòu jiào jiào wǒ men | Có thời gian dạy bọn tôi với nhé. Khi nào thì chỉ cho bọn tôi? |
| 3 | 把地毯都恢复一下 走了 | bǎ dì tǎn dōu huī fù yī xià zǒu le | Trải lại thảm cho gọn gàng. Đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s