Cách dùng "演员不同意 我也没办法" (yǎn yuán bù tóng yì wǒ yě méi bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
演员不同意 我也没办法
yǎn yuán bù tóng yì wǒ yě méi bàn fǎ
Diễn viên không đồng ý, tôi cũng chịu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过来 过来 你跟我说不着 | guò lái guò lái nǐ gēn wǒ shuō bù zháo | Lại đây, lại đây. Anh nói với tôi cũng vô ích. |
| 2▶ | 演员不同意 我也没办法 | yǎn yuán bù tóng yì wǒ yě méi bàn fǎ | Diễn viên không đồng ý, tôi cũng chịu. |
| 3 | 这娃呀 真是个好娃 顾全大局 | zhè wá ya zhēn shì gè hǎo wá gù quán dà jú | Con bé này, đúng là đứa tốt. Biết nghĩ cho đại cục. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 1 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wàn yī nǎ yī kuài méi pèi hé hǎo chū le wèn tílỡ chỗ nào phối hợp không tốt mà ra vấn đề,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zǎ bù zǎo shuō ya méi dài bāo zi a jīn tiānSao không nói sớm chứ? Hôm nay không mang bánh bao theo.

HSK 5
0:03s
bǎ bāo zi gěi gōng lì lì yòng yī xià nǐ shuō tā zǎ dài le ya tā huì maĐưa bánh bao cho Gong Lili dùng đi. Sao cô ấy lại mang theo nhỉ? Cô ấy biết làm không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo lì hài a shá shí hòu liàn de chuī huǒ hái tǐng lì hài de méi xiǎng dàoLợi hại thật đấy. Tập từ khi nào vậy? Phun lửa cũng cừ phết. Không ngờ luôn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ shì zǎ cóng xiàn chéng pá dào shěng chéng deTôi không biết cô bò lên tỉnh thành từ huyện kiểu gì,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zài chī zài chī chī měi huí tóu nǐ yào shì è le jiù shàng wǒ zhè ér láiĂn thêm đi, ăn cho đã. Sau này nếu đói bụng, cứ đến chỗ tôi.

HSK 4
0:03s
wǒ diāo lǎo hēi bù guǎn chī shéi de hē shéi de ná shéi de wǒ dōu gěi qiánĐiêu Lão Hắc tôi ăn của ai, uống của ai, lấy của ai, tôi đều trả tiền.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
ǎn men jǐ gè xiǎng qù chī miàn ne chī miàn chī shá miàn neTụi tôi định đi ăn mì. Ăn mì? Ăn mì gì chứ.