Cách dùng "演员不同意 我也没办法" (yǎn yuán bù tóng yì wǒ yě méi bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
演员不同意 我也没办法
Diễn viên không đồng ý, tôi cũng chịu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过来 过来 你跟我说不着 | guò lái guò lái nǐ gēn wǒ shuō bù zháo | Lại đây, lại đây. Anh nói với tôi cũng vô ích. |
| 2▶ | 演员不同意 我也没办法 | yǎn yuán bù tóng yì wǒ yě méi bàn fǎ | Diễn viên không đồng ý, tôi cũng chịu. |
| 3 | 这娃呀 真是个好娃 顾全大局 | zhè wá ya zhēn shì gè hǎo wá gù quán dà jú | Con bé này, đúng là đứa tốt. Biết nghĩ cho đại cục. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















