Cách dùng "早早卖光了 提前收摊了" (zǎo zǎo mài guāng le tí qián shōu tān le) trong hội thoại tiếng Trung
早早卖光了 提前收摊了
Bán hết sớm rồi. Dọn hàng sớm luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
25:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去了也是白跑一趟 咋 今天生意特别好 | qù le yě shì bái pǎo yī tàng zǎ jīn tiān shēng yì tè bié hǎo | Có đi cũng uổng công thôi. Sao thế? Hôm nay buôn bán đắt khách lắm. |
| 2▶ | 早早卖光了 提前收摊了 | zǎo zǎo mài guāng le tí qián shōu tān le | Bán hết sớm rồi. Dọn hàng sớm luôn. |
| 3 | 就剩这最后一碗 让我给你带过来 | jiù shèng zhè zuì hòu yī wǎn ràng wǒ gěi nǐ dài guò lái | Chỉ còn lại bát cuối cùng này. Nhờ tôi mang qua cho cậu. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












