Cách dùng "长成大姑娘了" (zhǎng chéng dà gū niáng le) trong hội thoại tiếng Trung
长成大姑娘了
Lớn thành thiếu nữ rồi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:59
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来弟啊 | lái dì a | Lai Đệ à |
| 2▶ | 长成大姑娘了 | zhǎng chéng dà gū niáng le | Lớn thành thiếu nữ rồi |
| 3 | 楚嘉禾 | chǔ jiā hé | Chu Jiahe |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
zhè shì zǎ huí shì ne cóng nǎ ér lái màn màn shuōChuyện này là sao vậy? Đến từ đâu? Từ từ nói