Cách dùng "长成大姑娘了" (zhǎng chéng dà gū niáng le) trong hội thoại tiếng Trung
长成大姑娘了
Lớn thành thiếu nữ rồi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:59
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来弟啊 | lái dì a | Lai Đệ à |
| 2▶ | 长成大姑娘了 | zhǎng chéng dà gū niáng le | Lớn thành thiếu nữ rồi |
| 3 | 楚嘉禾 | chǔ jiā hé | Chu Jiahe |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 6 of 11)
HSK 6
0:03s
zán shì yī shì hǎo bù hǎo zán jiù shì zán shì yī shì maMình thử xem, được không? Mình chỉ là... thử một chút thôi mà.

HSK 7
0:03s
zhè zhāng liǎn zěn me jiù pèi le zhè me tǔ qì de qiāngSao gương mặt vậy lại đi với giọng quê mùa thế

HSK 1
0:03s
zǎ le yǒu shá wèn tí ne méi yǒu méi yǒu méi yǒuSao thế? Có vấn đề gì à? Không không không

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yí gè yuè wǒ xīn xīn kǔ kǔ qī bā chǎng hái méi bù yǎn chū zhēng dé duōMột tháng tôi vất vả bảy tám buổi còn chẳng bằng không diễn

HSK 6
0:03s
jiǎng dào lǐ ma bù jiǎng dào lǐ ma bié zài zhè ér rāng rangCó lý không hả? Vô lý quá đi mà Đừng ở đây la lối nữa

HSK 6
0:03s
kàn dào méi kàn dào méi zhè jiù shì zhǔ jué de dài yùThấy chưa, thấy chưa? Đãi ngộ của vai chính là thế đó

HSK 5
0:03s
yī tiān dào wǎn zhēng lái zhēng qù zhēng gè pì ya lì jiěSuốt ngày tranh đi tranh lại Tranh cái quái gì chứ Chị Lệ

HSK 6
0:03s
ràng kāi ràng kāi qǐ lái bié shēng qì ma lì jiě shén me dōng xīTránh ra, tránh ra, đứng dậy Đừng giận mà Chị Lệ Đồ khốn

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè bù gāng fā gōng zī ma xié zhe yī bǐ jù kuǎnChị mới lĩnh lương mà Mang theo một khoản lớn

HSK 2
0:03s
wǒ bù jìn qù wǒ kàn nǐ yī jìn mén wǒ jiù zǒuEm không vào đâu Thấy chị vào cửa là em đi liền

HSK 7
0:03s
zài jiā yī tiáo bù xǔ bá bié rén de qì mén xīnThêm một điều nữa Cấm rút van xe người khác

HSK 6
0:03s





