Cách dùng "这都唱不成戏了" (zhè dōu chàng bù chéng xì le) trong hội thoại tiếng Trung
这都唱不成戏了
Đến vở kịch cũng diễn không nổi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还不嫌乱 | hái bù xián luàn | Chưa đủ loạn hay sao |
| 2▶ | 这都唱不成戏了 | zhè dōu chàng bù chéng xì le | Đến vở kịch cũng diễn không nổi |
| 3 | 排的啥戏嘛 咋这么大情绪 啥戏 《打焦赞》 | pái de shá xì ma zǎ zhè me dà qíng xù shá xì 《 dǎ jiāo zàn 》 | Đang dựng vở gì vậy? Sao thầy bực dữ vậy? Vở gì? "Đả Tiêu Tán" |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












