Cách dùng "干吗去啊 还能干吗" (gàn má qù a hái néng gàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
干吗去啊 还能干吗
Đi làm gì? Còn làm gì nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:29
zài再
qù去
yī一
tàng趟
shǒu首
fǔ辅
fǔ府
“lại sang phủ Thủ phụ một chuyến.”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEgàn má qù a hái néng gàn ma
干吗去啊 还能干吗
“Đi làm gì? Còn làm gì nữa?”
LINE 0307:34
rèn认
cuò错
a啊
“Nhận lỗi chứ sao.”
Show Information