Cách dùng "开口闭口都是妇人的腌臜之物" (kāi kǒu bì kǒu dōu shì fù rén de ā zā zhī wù) trong hội thoại tiếng Trung
开口闭口都是妇人的腌臜之物
mà mở miệng ra toàn nói mấy thứ dơ bẩn của đàn bà,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一个大男人 | nǐ yí gè dà nán rén | Nam nhân như ngươi |
| 2▶ | 开口闭口都是妇人的腌臜之物 | kāi kǒu bì kǒu dōu shì fù rén de ā zā zhī wù | mà mở miệng ra toàn nói mấy thứ dơ bẩn của đàn bà, |
| 3 | 你简直是有辱斯文你 | nǐ jiǎn zhí shì yǒu rǔ sī wén nǐ | ngươi đúng là khiến văn nhân bẽ mặt. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s
tā shāng chéng zhè yàng le yòng bù zhe deHuynh ấy bị thương nặng thế này rồi, không dùng được đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
sòng yàn lái zhǎo chá nà rì zán men bú shì qīnHôm Tống Nghiễn tới gây sự chẳng phải chúng ta đã hôn...

HSK 7
0:03s
wǒ jiù suàn yǒu wāi xīn sī yě méi yòng a[Hỷ] dù ta có suy nghĩ không đứng đắn cũng vô dụng.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù ràng nǐ lái jiù shì pà wǒ zhè shēn shāng xià dào nǐKhông cho cô làm là vì sợ vết thương của ta làm cô sợ.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ zài ān xīn yǎng shāng neTa còn tưởng huynh đang chuyên tâm dưỡng thương,











