Cách dùng "可能是已经怀疑" (kě néng shì yǐ jīng huái yí) trong hội thoại tiếng Trung
可能是已经怀疑
có lẽ đã nghi ngờ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
8:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我大伯大伯母在听墙角呢 | wǒ dà bó dà bó mǔ zài tīng qiáng jiǎo ne | Đại bá với đại bá mẫu của ta đang nghe lén, |
| 2▶ | 可能是已经怀疑 | kě néng shì yǐ jīng huái yí | có lẽ đã nghi ngờ |
| 3 | 你是假入赘了 | nǐ shì jiǎ rù zhuì le | chuyện huynh ở rể là giả. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 2 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù rán zán liǎ zài zhè ér jiù yuán jì leNếu không hai chúng ta sẽ viên tịch ở đây đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s














