Cách dùng "可是这也有约定" (kě shì zhè yě yǒu yuē dìng) trong hội thoại tiếng Trung
可是这也有约定
nhưng ở đây cũng có giao hẹn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
18:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是活当没错 | shì huó dāng méi cuò | Đúng là cầm đồ, |
| 2▶ | 可是这也有约定 | kě shì zhè yě yǒu yuē dìng | nhưng ở đây cũng có giao hẹn, |
| 3 | 十天未赎 转为死当 | shí tiān wèi shú zhuǎn wéi sǐ dàng | [Hiệu cầm đồ La Gia] mười ngày không chuộc sẽ chuyển thành cầm đứt. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà jīn nián jiè le míng nián bù dé cuī hái yathì vay năm nay, năm sau phải giục trả sà sã ấy chứ,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nǐ men sòng jiā qiàn fán jiā de zhàng suàn qīng chǔTính cho rõ số tiền Tống gia các người nợ Phàn gia

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s












