Cách dùng "肯搭理她的赘婿" (kěn dā lǐ tā de zhuì xù) trong hội thoại tiếng Trung

kěndezhuì婿

nam nhân ở rể chịu để ý đến nó,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这死丫头就能寻来zhè sǐ yā tou jiù néng xún láimà nha đầu chết tiệt này đã tìm được
2肯搭理她的赘婿kěn dā lǐ tā de zhuì xùnam nhân ở rể chịu để ý đến nó,
3一定有问题yí dìng yǒu wèn tíchắc chắn có vấn đề.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
安兄 还不快谢谢山长
HSK 5
0:03s
ān xiōng hái bù kuài xiè xiè shān zhǎngAn huynh, còn không mau đa tạ sơn trưởng.

谢过公孙山长
HSK 6
0:03s
xiè guò gōng sūn shān zhǎngĐa tạ Công Tôn sơn trưởng.

吾暂落脚于林安镇樊家养伤
HSK 7
0:03s
wú zàn luò jiǎo yú lín ān zhèn fán jiā yǎng shāng[Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,] [Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,]

我就知道你小子没那么容易死
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ xiǎo zi méi nà me róng yì sǐta biết chắc tiểu tử ngươi không dễ chết vậy đâu mà.