Cách dùng "你是假入赘了" (nǐ shì jiǎ rù zhuì le) trong hội thoại tiếng Trung

shìjiǎzhuìle

chuyện huynh ở rể là giả.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可能是已经怀疑kě néng shì yǐ jīng huái yícó lẽ đã nghi ngờ
2你是假入赘了nǐ shì jiǎ rù zhuì lechuyện huynh ở rể là giả.
3来这边看lái zhè biān kànSang bên này xem.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
安兄 还不快谢谢山长
HSK 5
0:03s
ān xiōng hái bù kuài xiè xiè shān zhǎngAn huynh, còn không mau đa tạ sơn trưởng.

谢过公孙山长
HSK 6
0:03s
xiè guò gōng sūn shān zhǎngĐa tạ Công Tôn sơn trưởng.

吾暂落脚于林安镇樊家养伤
HSK 7
0:03s
wú zàn luò jiǎo yú lín ān zhèn fán jiā yǎng shāng[Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,] [Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,]

我就知道你小子没那么容易死
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ xiǎo zi méi nà me róng yì sǐta biết chắc tiểu tử ngươi không dễ chết vậy đâu mà.