Cách dùng "你是假入赘了" (nǐ shì jiǎ rù zhuì le) trong hội thoại tiếng Trung
你是假入赘了
chuyện huynh ở rể là giả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可能是已经怀疑 | kě néng shì yǐ jīng huái yí | có lẽ đã nghi ngờ |
| 2▶ | 你是假入赘了 | nǐ shì jiǎ rù zhuì le | chuyện huynh ở rể là giả. |
| 3 | 来这边看 | lái zhè biān kàn | Sang bên này xem. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kě qiān wàn bié bǎ wáng shū dāng wài rén aCon đừng có coi Vương thúc như người ngoài.

HSK 7
0:03s
shí tiān wèi shú zhuǎn wéi sǐ dàng[Hiệu cầm đồ La Gia] mười ngày không chuộc sẽ chuyển thành cầm đứt.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s













