Cách dùng "你是假入赘了" (nǐ shì jiǎ rù zhuì le) trong hội thoại tiếng Trung
你是假入赘了
chuyện huynh ở rể là giả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可能是已经怀疑 | kě néng shì yǐ jīng huái yí | có lẽ đã nghi ngờ |
| 2▶ | 你是假入赘了 | nǐ shì jiǎ rù zhuì le | chuyện huynh ở rể là giả. |
| 3 | 来这边看 | lái zhè biān kàn | Sang bên này xem. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
zhū wèi shěn niáng wù yào yán yǔ shāng rénChư vị thẩm nương xin đừng nói lời làm tổn thương người khác.

HSK 7
0:03s
wǒ yě zhī xiǎo nǐ cǐ fān cāng cù chéng hūnTa cũng hiểu việc muội vội vàng thành thân lần này

HSK 3
0:03s
qiǎn rén lái wǒ fǔ zhōng zhī huì yī shēng jiù hǎocứ sai người tới phủ ta báo một tiếng là được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ diē niáng huì hǎo hǎo dài nǐ zhè zhǒng réncha mẹ ta lại đối xử tử tế với hạng người như ngươi chắc?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn shàng le yí gè huì shí wén duàn zì de bái yǎn lángmới đi thích một con vật vô ơn biết tiếng người.

HSK 4
0:03s











