Cách dùng "你在我跟前说说就好" (nǐ zài wǒ gēn qián shuō shuō jiù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你在我跟前说说就好
mấy lời như vậy với ta thôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后这种话 | yǐ hòu zhè zhǒng huà | Sau này huynh nói |
| 2▶ | 你在我跟前说说就好 | nǐ zài wǒ gēn qián shuō shuō jiù hǎo | mấy lời như vậy với ta thôi, |
| 3 | 可别当着外人说 | kě bié dāng zhe wài rén shuō | đừng nói với người ngoài, |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 2 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù rán zán liǎ zài zhè ér jiù yuán jì leNếu không hai chúng ta sẽ viên tịch ở đây đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s














