Cách dùng "你真把自己当大官了" (nǐ zhēn bǎ zì jǐ dāng dà guān le) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndāngguānle

Huynh coi mình là quan lớn thật à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也算不得什么东西yě suàn bù dé shén me dōng xīcũng chẳng tính là gì.
2你真把自己当大官了nǐ zhēn bǎ zì jǐ dāng dà guān leHuynh coi mình là quan lớn thật à?
3Ta...

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 7 of 10)
您呀倒是说不出口
HSK 6
0:03s
nín ya dǎo shì shuō bù chū kǒuBà nói không nên lời

但是您要得勤快呀
HSK 7
0:03s
dàn shì nín yào de qín kuài yanhưng xin thì siêng lắm.

就是 还一要就一捆
HSK 7
0:03s
jiù shì hái yī yào jiù yī kǔnĐúng đấy, lại còn đã xin là xin cả một bó.

还是早点去看大夫吧
HSK 4
0:03s
hái shì zǎo diǎn qù kàn dà fū bathì nên sớm đi gặp đại phu đi.

去看大夫去吧
HSK 4
0:03s
qù kàn dà fū qù baĐi gặp đại phu đi.

诸位婶娘勿要言语伤人
HSK 7
0:03s
zhū wèi shěn niáng wù yào yán yǔ shāng rénChư vị thẩm nương xin đừng nói lời làm tổn thương người khác.

你们是小看了樊家叔婶
HSK 7
0:03s
nǐ men shì xiǎo kàn le fán jiā shū shěnMấy người đã xem nhẹ tấm lòng chân thành

虽你总是对我恶言相向
HSK 6
0:03s
suī nǐ zǒng shì duì wǒ è yán xiāng xiàngtuy muội luôn nói lời khó nghe với ta

我也知晓你此番仓促成婚
HSK 7
0:03s
wǒ yě zhī xiǎo nǐ cǐ fān cāng cù chéng hūnTa cũng hiểu việc muội vội vàng thành thân lần này

桥归桥 路是路
HSK 6
0:03s
qiáo guī qiáo lù shì lùđường ai nấy đi,

但你日后若有困难
HSK 7
0:03s
dàn nǐ rì hòu ruò yǒu kùn nánnhưng nếu sau này muội gặp khó khăn,

遣人来我府中知会一声就好
HSK 3
0:03s
qiǎn rén lái wǒ fǔ zhōng zhī huì yī shēng jiù hǎocứ sai người tới phủ ta báo một tiếng là được.

你少说这些话来恶心我
HSK 6
0:03s
nǐ shǎo shuō zhè xiē huà lái ě xīn wǒNgươi bớt nói mấy lời đó khiến ta buồn nôn đi.

我爹娘会好好待你这种人
HSK 4
0:03s
wǒ diē niáng huì hǎo hǎo dài nǐ zhè zhǒng réncha mẹ ta lại đối xử tử tế với hạng người như ngươi chắc?

都怪我当初眼拙心盲
HSK 6
0:03s
dōu guài wǒ dāng chū yǎn zhuō xīn mángTất cả đều do năm xưa ta mắt toét lòng khờ,

看上了一个会识文断字的白眼狼
HSK 1
0:03s
kàn shàng le yí gè huì shí wén duàn zì de bái yǎn lángmới đi thích một con vật vô ơn biết tiếng người.

你 还钱
HSK 1
0:03s
nǐ huán qiánNgươi trả tiền đây.

君子绝交 不出恶言
HSK 7
0:03s
jūn zǐ jué jiāo bù chū è yánQuân tử tuyệt giao, không buông lời ác.

你若不信 自己算
HSK 7
0:03s
nǐ ruò bù xìn zì jǐ suànNếu ngươi không tin thì tự tính đi.

咱家哪有这么多钱
HSK 2
0:03s
zá jiā nǎ yǒu zhè me duō qiánNhà chúng ta nào có nhiều tiền như vậy.