Cách dùng "十天未赎 转为死当" (shí tiān wèi shú zhuǎn wéi sǐ dàng) trong hội thoại tiếng Trung

shítiānwèishú zhuǎnwéidàng

[Hiệu cầm đồ La Gia] mười ngày không chuộc sẽ chuyển thành cầm đứt.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
18:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可是这也有约定kě shì zhè yě yǒu yuē dìngnhưng ở đây cũng có giao hẹn,
2十天未赎 转为死当shí tiān wèi shú zhuǎn wéi sǐ dàng[Hiệu cầm đồ La Gia] mười ngày không chuộc sẽ chuyển thành cầm đứt.
3你看看nǐ kàn kàn[Hiệu cầm đồ La Gia] Cô xem đi,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 2 of 10)
我让你看里面仔细点
HSK 4
0:03s
wǒ ràng nǐ kàn lǐ miàn zǐ xì diǎnTa bảo ông quan sát bên trong kỹ hơn cơ mà.

媳妇 不对啊
HSK 6
0:03s
xí fù bú duì aVợ à, không đúng.

先别慌 再看会儿
HSK 7
0:03s
xiān bié huāng zài kàn huì erĐừng vội hoảng loạn, xem thêm một lúc.

我大伯大伯母在听墙角呢
HSK 1
0:03s
wǒ dà bó dà bó mǔ zài tīng qiáng jiǎo neĐại bá với đại bá mẫu của ta đang nghe lén,

可能是已经怀疑
HSK 4
0:03s
kě néng shì yǐ jīng huái yícó lẽ đã nghi ngờ

你是假入赘了
HSK 4
0:03s
nǐ shì jiǎ rù zhuì lechuyện huynh ở rể là giả.

我能不能先在这儿待着
HSK 4
0:03s
wǒ néng bù néng xiān zài zhè ér dài zheTa có thể tạm thời ở lại đây

一会儿再悄悄上去
HSK 5
0:03s
yī huì er zài qiāo qiāo shàng qùrồi lát nữa mới lẻn ra không?

肯搭理她的赘婿
HSK 6
0:03s
kěn dā lǐ tā de zhuì xùnam nhân ở rể chịu để ý đến nó,

这 这是要入洞房啊
HSK 4
0:03s
zhè zhè shì yào rù dòng fáng aNày... này là động phòng à?

你衣裳都被汗水浸湿了
HSK 7
0:03s
nǐ yī shang dōu bèi hàn shuǐ jìn shī leXiêm y của huynh bị mồ hôi thấm ướt hết rồi,

这跟那书上一模一样
HSK 6
0:03s
zhè gēn nà shū shàng yī mú yī yànggiống hệt trong sách.

这死丫头也不害臊
HSK 1
0:03s
zhè sǐ yā tou yě bù hài sàoNha đầu chết tiệt này cũng chẳng biết ngượng gì cả.

媳妇 灯都灭了
HSK 6
0:03s
xí fù dēng dōu miè leVợ à, đèn cũng tắt rồi,

那 那咱俩赶快走吧
HSK 4
0:03s
nà nà zán liǎ gǎn kuài zǒu baVậy... vậy hai chúng ta mau đi thôi.

要不然咱俩在这儿就圆寂了
HSK 4
0:03s
yào bù rán zán liǎ zài zhè ér jiù yuán jì leNếu không hai chúng ta sẽ viên tịch ở đây đấy.

怎么刚成亲就开张
HSK 7
0:03s
zěn me gāng chéng qīn jiù kāi zhāngsao vừa thành thân đã mở quán rồi?

想多挣些钱嘛
HSK 6
0:03s
xiǎng duō zhēng xiē qián maMuốn kiếm thêm ít tiền

早日把爹娘的猪棚给撑起来
HSK 7
0:03s
zǎo rì bǎ diē niáng de zhū péng gěi chēng qǐ láiđể sớm dựng lại chuồng heo của cha mẹ,

也是 家里多了口人要养
HSK 3
0:03s
yě shì jiā lǐ duō le kǒu rén yào yǎngCũng đúng, trong nhà phải nuôi thêm một miệng ăn,