Cách dùng "我能给他搓出来仨来" (wǒ néng gěi tā cuō chū lái sā lái) trong hội thoại tiếng Trung
我能给他搓出来仨来
ta có thể làm hẳn ba chiếc cho hắn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么多钱 | zhè me duō qián | Nhiều tiền như vậy, |
| 2▶ | 我能给他搓出来仨来 | wǒ néng gěi tā cuō chū lái sā lái | ta có thể làm hẳn ba chiếc cho hắn rồi. |
| 3 | 你说天底下怎么会有这种 | nǐ shuō tiān dǐ xià zěn me huì yǒu zhè zhǒng | Huynh nói xem, sao trên đời lại có kẻ |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s
tā shāng chéng zhè yàng le yòng bù zhe deHuynh ấy bị thương nặng thế này rồi, không dùng được đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
sòng yàn lái zhǎo chá nà rì zán men bú shì qīnHôm Tống Nghiễn tới gây sự chẳng phải chúng ta đã hôn...

HSK 7
0:03s
wǒ jiù suàn yǒu wāi xīn sī yě méi yòng a[Hỷ] dù ta có suy nghĩ không đứng đắn cũng vô dụng.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù ràng nǐ lái jiù shì pà wǒ zhè shēn shāng xià dào nǐKhông cho cô làm là vì sợ vết thương của ta làm cô sợ.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ zài ān xīn yǎng shāng neTa còn tưởng huynh đang chuyên tâm dưỡng thương,











