Cách dùng "小心被发现了" (xiǎo xīn bèi fā xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
小心被发现了
Cẩn thận bị phát hiện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
7:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回来回来 | huí lái huí lái | Quay lại, quay lại. |
| 2▶ | 小心被发现了 | xiǎo xīn bèi fā xiàn le | Cẩn thận bị phát hiện. |
| 3 | 下来了下来了 | xià lái le xià lái le | Xuống rồi, xuống rồi. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wú zàn luò jiǎo yú lín ān zhèn fán jiā yǎng shāng[Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,] [Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,]

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ xiǎo zi méi nà me róng yì sǐta biết chắc tiểu tử ngươi không dễ chết vậy đâu mà.
