Cách dùng "行啊 能吃能睡的" (xíng a néng chī néng shuì de) trong hội thoại tiếng Trung
行啊 能吃能睡的
Được lắm, ăn được ngủ được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
16:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昨晚表现得如何 | zuó wǎn biǎo xiàn dé rú hé | tối hôm qua thể hiện thế nào? |
| 2▶ | 行啊 能吃能睡的 | xíng a néng chī néng shuì de | Được lắm, ăn được ngủ được, |
| 3 | 伤好了不少 | shāng hǎo le bù shǎo | vết thương đỡ hơn nhiều. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì yào bān dào chéng lǐ de dà zhái zi lesắp chuyển vào dinh thự lớn trong thành rồi à?

HSK 3
0:03s
wǒ kě bāng nǐ dǒu luò dé quán cūn dōu zhī dào leta đã giúp muội loan ra khắp thôn rồi đấy.

HSK 5
0:03s














