Cách dùng "我跟他呢 打小一起长大" (wǒ gēn tā ne dǎ xiǎo yì qǐ zhǎng dà) trong hội thoại tiếng Trung
我跟他呢 打小一起长大
wǒ gēn tā ne dǎ xiǎo yì qǐ zhǎng dà
Cháu với cậu ta cùng nhau lớn lên từ nhỏ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
22:08
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 原来都是一个厂区的 | yuán lái dōu shì yí gè chǎng qū de | vốn ở cùng một khu xưởng. |
| 2▶ | 我跟他呢 打小一起长大 | wǒ gēn tā ne dǎ xiǎo yì qǐ zhǎng dà | Cháu với cậu ta cùng nhau lớn lên từ nhỏ, |
| 3 | 处了几十年 | chù le jǐ shí nián | qua lại vài chục năm |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè bù nǐ zì jǐ shàng lái de ma wǒ kǒng gāoKhông phải tự cậu lên đây sao? Tôi sợ độ cao.

HSK 3
0:03s
jīn tiān zhè tiáo lù shì nǐ zì jǐ xuǎn de duì bú duìCon đường hôm nay là do cậu tự chọn, có đúng không?

HSK 4
0:03s
nǐ gēn wǒ jiǎng jiǎng bié jī dòng nǐ xiān gēn wǒ jiǎng jiǎng nǐ men gàn le shén meCậu nói cho tôi nghe, đừng kích động, cậu nói cho tôi nghe trước đi, các cậu đã làm gì?

HSK 4
0:03s
nǐ bié xiǎng cóng wǒ zuǐ lǐ zhī dào gāo qǐ qiáng rèn hé shì qíngAnh đừng hòng biết được bất cứ chuyện gì của Cao Khải Cường từ miệng tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bú shì shuō jiǎn dān chī dùn fàn ma[Đồ ăn tự chọn] Không phải bảo là chỉ ăn bữa cơm đơn giản thôi à?

HSK 5
0:03s
zěn me tū rán lái le zhè me duō lǐng dǎo[Đồ ăn tự chọn] Sao tự nhiên lại có nhiều lãnh đạo đến thế này?











