Cách dùng "倒霉的过街老鼠" (dǎo méi de guò jiē lǎo shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
倒霉的过街老鼠
kẻ bị ruồng bỏ xui xẻo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:06
wǒ我
hái还
zhǐ只
shì是
yí一
gè个
“tôi vẫn chỉ là một”
LINE 0201:07
PLAYING SCENEdǎo倒
méi霉
de的
guò过
jiē街
lǎo老
shǔ鼠
“kẻ bị ruồng bỏ xui xẻo.”
LINE 0302:35
dà大
piàn骗
zi子
“Đồ đại bịp!”
Show Information