Cách dùng "稍等啊 我录像了" (shāo děng a wǒ lù xiàng le) trong hội thoại tiếng Trung
稍等啊 我录像了
Chờ chút, tôi quay video đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:52
hǎo好
xiàng像
yǒu有
rén人
a啊
“Hình như có người trong đó.”
LINE 0235:31
PLAYING SCENEshāo děng a wǒ lù xiàng le
稍等啊 我录像了
“Chờ chút, tôi quay video đây.”
LINE 0335:33
xī熄
huǒ火
le了
a啊
“Tắt máy rồi.”
Show Information