Cách dùng "我也过上了梦寐以求" (wǒ yě guò shàng le mèng mèi yǐ qiú) trong hội thoại tiếng Trung

guòshànglemèngmèiqiú

tôi đã sống cuộc đời mơ ước,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:55
cóng

Từ đó,

LINE 0200:56
PLAYING SCENE
guò
shàng
le
mèng
mèi
qiú

tôi đã sống cuộc đời mơ ước,

LINE 0300:58
zhǐ
zuì
jīn
de
shēng
huó

xa hoa trụy lạc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp00:56
TMDB ID282497