Cách dùng "我也过上了梦寐以求" (wǒ yě guò shàng le mèng mèi yǐ qiú) trong hội thoại tiếng Trung
我也过上了梦寐以求
tôi đã sống cuộc đời mơ ước,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:55
cóng从
cǐ此
“Từ đó,”
LINE 0200:56
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
guò过
shàng上
le了
mèng梦
mèi寐
yǐ以
qiú求
“tôi đã sống cuộc đời mơ ước,”
LINE 0300:58
zhǐ纸
zuì醉
jīn金
mí迷
de的
shēng生
huó活
“xa hoa trụy lạc.”
Show Information