Cách dùng "我一分钟都不想停了" (wǒ yì fēn zhōng dōu bù xiǎng tíng le) trong hội thoại tiếng Trung
我一分钟都不想停了
Tôi không muốn nán lại một phút nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
wǒ我
jiù就
méi没
yǒu有
fù负
dān担
le了
“là tôi hết gánh nặng.”
LINE 0206:41
PLAYING SCENEwǒ我
yì一
fēn分
zhōng钟
dōu都
bù不
xiǎng想
tíng停
le了
“Tôi không muốn nán lại một phút nào.”
LINE 0306:43
wǒ我
jiù就
xiǎng想
lí离
kāi开
tā他
“Tôi chỉ muốn rời xa anh ta.”
Show Information