Cách dùng "我这广场舞白跳了" (wǒ zhè guǎng chǎng wǔ bái tiào le) trong hội thoại tiếng Trung
我这广场舞白跳了
Khiêu vũ quảng trường của tao tập toi à?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
wǒ我
jiù就
bù不
xìn信
le了
“Tao không tin đâu.”
LINE 0202:45
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
guǎng广
chǎng场
wǔ舞
bái白
tiào跳
le了
“Khiêu vũ quảng trường của tao tập toi à?”
LINE 0302:46
nǐ你
shǎo少
lái来
zhè这
ge个
“Đừng có giở trò!”
Show Information