Cách dùng "这种天上掉馅饼的事情" (zhè zhǒng tiān shàng diào xiàn bǐng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǒngtiānshàngdiàoxiànbǐngdeshìqíng

Chuyện trên trời rơi xuống thế này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:31
zhěng
zhěng
sān
qiān
wàn

Tròn ba mươi triệu.

LINE 0200:36
PLAYING SCENE
zhè
zhǒng
tiān
shàng
diào
xiàn
bǐng
de
shì
qíng

Chuyện trên trời rơi xuống thế này

LINE 0300:39
rán
shēng
zài
shēn
shàng

lại xảy ra với tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp00:36
TMDB ID282497