Cách dùng "承担刑事责任" (chéng dān xíng shì zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
承担刑事责任
chịu trách nhiệm hình sự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:19
tā她
xū需
yào要
wèi为
zì自
jǐ己
de的
xíng行
wéi为
“cô ấy phải chịu trách nhiệm hình sự”
LINE 0221:20
PLAYING SCENEchéng承
dān担
xíng刑
shì事
zé责
rèn任
“chịu trách nhiệm hình sự.”
LINE 0321:26
nǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
xiǎng想
guò过
“Anh có từng nghĩ”
Show Information