Cách dùng "法律看的是证据" (fǎ lǜ kàn de shì zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
法律看的是证据
Pháp luật xem chứng cứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
wǒ我
xiāng相
xìn信
nǐ你
yǒu有
yì意
yì义
ma吗
“Tôi tin anh có ý nghĩa gì không?”
LINE 0211:38
PLAYING SCENEfǎ法
lǜ律
kàn看
de的
shì是
zhèng证
jù据
“Pháp luật xem chứng cứ.”
LINE 0311:42
nǐ你
xīn心
lǐ里
hěn很
qīng清
chǔ楚
“Trong lòng anh rất rõ.”
Show Information