Cách dùng "很少跟人打交道" (hěn shǎo gēn rén dǎ jiāo dào) trong hội thoại tiếng Trung
很少跟人打交道
rất ít khi qua lại với người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:49
wǒ我
cháng常
nián年
pāi拍
yě野
shēng生
dòng动
wù物
“Tôi thường quay động vật hoang dã,”
LINE 0235:51
PLAYING SCENEhěn很
shǎo少
gēn跟
rén人
dǎ打
jiāo交
dào道
“rất ít khi qua lại với người khác.”
LINE 0335:53
suǒ所
yǐ以
kàn看
rén人
“Cho nên nhìn người”
Show Information