Cách dùng "能换回我姐姐的一条命" (néng huàn huí wǒ jiě jiě de yī tiáo mìng) trong hội thoại tiếng Trung
能换回我姐姐的一条命
có thể đổi lại mạng sống của tỷ tỷ ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:13
tā他
zuò做
duō多
shǎo少
“Anh ấy làm bao nhiêu”
LINE 0213:14
PLAYING SCENEnéng能
huàn换
huí回
wǒ我
jiě姐
jiě姐
de的
yī一
tiáo条
mìng命
“có thể đổi lại mạng sống của tỷ tỷ ta.”
LINE 0313:20
chún纯
chún纯
de的
xiè泄
fèn愤
“đơn thuần là trút giận.”
Show Information